下加符 hạ gia phù Hán Việt: hạ gia phù Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 加 (gia) + 符 (phù)Hán Việthạ gia phùCấu tạo下 + 加 + 符 · hạ + gia + phù nghĩa thành phần: hạ + gia + phù Nghĩa EngCihui 下加符 iàjiāfú n. subscript; cedilla