下勁

xià jìn hạ kính

Hán Việt: hạ kính · Pinyin: xià jìn

Tổng quan

cố sức: dùng sức/ra sức

Cấu tạo: (hạ) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố sức: dùng sức/ra sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用劲,努力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用劲,努力。

Eng

  • Cihui 下勁 iàjìn* v.o. work hard at