下勁
hạ kính
Hán Việt: hạ kính · Pinyin: xià jìn
Tổng quan
cố sức: dùng sức/ra sức
Nghĩa
Việt
- Cihui cố sức: dùng sức/ra sức
- Cihui cố sức; dùng sức; ra sức。下功夫;使勁。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使勁、用力。如:「他下勁地拉,終於拉開第一道鐵門。」
Eng
- Cihui 下勁 iàjìn* v.o. work hard at