下化 hạ hóa Hán Việt: hạ hóa Tổng quan hạ hoá (術語)下化眾生之略。☸ Cấu tạo: 下 (hạ) + 化 (hóa)Hán Việthạ hóaCấu tạo下 + 化 · hạ + hóa nghĩa thành phần: hạ + hóa Nghĩa ViệtCihui hạ hoá (術語)下化眾生之略。☸