下半

xià bànhạ bán

Hán Việt: hạ bán · Pinyin: xià bàn

Tổng quan

nửa sau

Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp hai
  • Tần suất từ nửa sau
  • Biên soạn 下半 iàbàn n. the second/lower half

Eng

  • JMdict lower half
  • Cihui second half
  • Tần suất từ 下半 iàbàn n. the second/lower half

ja

  • JMdict 下半(かはん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下半场 · 下半夜 · 下半天 · 下半年 · 下半旗 · 下半时 · 下半晌 · 下半身