下半晌

xià bàn shǎng hạ bán thưởng

Hán Việt: hạ bán thưởng · Pinyin: xià bàn shǎng

Tổng quan

buổi chiều。下午。

Cấu tạo: (hạ) + (bán) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi chiều。下午。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下午。指中午十二點到日落前的這段時間。如:「這下半晌怎的一晃眼便過去了?」也作「下半天」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下午。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下午。

Eng

  • Cihui 下半晌 iàbànshǎng n. <coll.> afternoon

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

上半晌