下卒

xià zú hạ tốt

Hán Việt: hạ tốt · Pinyin: xià zú

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战斗力弱的士卒; 等级低的士卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战斗力弱的士卒。 2.等级低的士卒。