下吸 hạ hấp Hán Việt: hạ hấp Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 吸 (hấp)Hán Việthạ hấpCấu tạo下 + 吸 · hạ + hấp nghĩa thành phần: hạ + hấp Nghĩa EngCihui downdraught