下咒 xià zhòu · hạ chú Hán Việt: hạ chú · Pinyin: xià zhòu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 咒 (chú)Pinyinxià zhòuHán Việthạ chúCấu tạo下 + 咒 · hạ + chú nghĩa thành phần: hạ + chú