下喙 hạ uế Hán Việt: hạ uế Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 喙 (uế)Hán Việthạ uếCấu tạo下 + 喙 · hạ + uế nghĩa thành phần: hạ + uế Nghĩa EngCihui 下喙 iàhuì v.o. offer an opinion; make comments