下嚥

xià yàn hạ yết

Hán Việt: hạ yết · Pinyin: xià yàn

Tổng quan

nuốt xuống: trôi

Cấu tạo: (hạ) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuốt xuống: trôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吞下去。如:「我近日喉嚨痛得厲害,任何食物皆難以下嚥。」宋.李綱〈戒酒〉:「吾初不解飲,涓滴莫下嚥。」

Eng

  • CC-CEDICT to swallow (food or drink)
  • Cihui 下咽 iàyàn v. swallow