下回

xià huí hạ hồi

Hán Việt: hạ hồi · Pinyin: xià huí

Tổng quan

chương sau | lần sau

Cấu tạo: (hạ) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương sau | lần sau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.下次。《儒林外史》第五四回:「我和你兩位喫杯茶,和和事,下回不必再吵了。」 2.章回小說的下一回。《儒林外史》第二回:「未知周盡性命如何?且聽下回分解。」《紅樓夢》第一回:「封肅聽了,嚇得目瞪口呆,不知有何禍事,且聽下回分解。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下次; 指章回小说的下一回目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下次。 2.指章回小说的下一回目。

Eng

  • CC-CEDICT next chapter|next time
  • Cihui next chapter; next time