下國
hạ quốc
Hán Việt: hạ quốc · Pinyin: xià guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天下;下界; 诸侯国; 小国。对中原大国而言; 指京师以外的地方; 谦称本国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天下;下界。 2.诸侯国。 3.小国。对中原大国而言。 4.指京师以外的地方。 5.谦称本国。
Eng
- Cihui 下國 iàguó n. 1. <trad.> small country 2. <wr./humb.> my country
ja
- JMdict province of the lowest rank (ritsuryō system)|leaving for the provinces