下垂

xià chuí hạ thùy

Hán Việt: hạ thùy · Pinyin: xià chuí

Tổng quan

rũ xuống | xệ | rủ xuống | bị xệ | sa sút | (y học) sa

Cấu tạo: (hạ) + (thùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rũ xuống | xệ | rủ xuống | bị xệ | sa sút | (y học) sa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體的一頭下墜。如:「河邊種了許多柳樹,風起時,下垂的柳條便隨風搖曳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓向下垂挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓向下垂挂。

Eng

  • CC-CEDICT to droop|to sag|to hang down|sagging|drooping|prolapse (medicine)
  • Cihui to droop; to sag; to hang down; sagging; drooping; prolapse (medicine)

ja

  • JMdict drooping|hanging down