下埠 hạ phụ Hán Việt: hạ phụ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 埠 (phụ)Hán Việthạ phụCấu tạo下 + 埠 · hạ + phụ nghĩa thành phần: hạ + phụ Nghĩa EngCihui 下埠 xiàbù n. downtown