下埽 xià sào · hạ tảo Hán Việt: hạ tảo · Pinyin: xià sào Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 埽 (tảo)Pinyinxià sàoHán Việthạ tảoCấu tạo下 + 埽 · hạ + tảo nghĩa thành phần: hạ + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筑堤时把筑堤材料放下去。埽,用秫秸﹑芦苇﹑树枝等捆成的筑堤材料。Tân Hoa Tự Điển 1.筑堤时把筑堤材料放下去。埽,用秫秸﹑芦苇﹑树枝等捆成的筑堤材料。