下塵

xià chén hạ trần

Hán Việt: hạ trần · Pinyin: xià chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ trần (術語)下界之塵境,惡道也。釋門歸敬儀曰:「生身不徒委於下塵。」同通真記上曰:「下界惡道也。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居下位。多用作自謙之詞。《戰國策.楚策二》:「三十餘萬弊甲鈍兵,願承下塵。」