下壓 hạ áp Hán Việt: hạ áp Tổng quan ép xuống Cấu tạo: 下 (hạ) + 壓 (áp)Hán Việthạ ápCấu tạo下 + 壓 · hạ + áp nghĩa thành phần: hạ + áp Nghĩa ViệtCihui ép xuống