下處
hạ xử
Hán Việt: hạ xử · Pinyin: xià chǔ
Tổng quan
chỗ nghỉ tạm: nơi tạm trú/quán trọ
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ nghỉ tạm: nơi tạm trú/quán trọ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 住所;临时歇息的地方; 指监狱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.住所;临时歇息的地方。 2.指监狱。
Eng
- Cihui 下處 iàchu n. temporary lodging during a trip