下奶
hạ nãi
Hán Việt: hạ nãi · Pinyin: xià nǎi
Tổng quan
sản xuất sữa | tiết sữa | thúc đẩy tiết sữa
Nghĩa
Việt
- Cihui sản xuất sữa | tiết sữa | thúc đẩy tiết sữa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 催奶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.催奶。
Eng
- CC-CEDICT to produce milk; to lactate|to promote lactation
- Cihui 下奶 iànǎi* v.o. promote lactation