下妻
hạ thê
Hán Việt: hạ thê · Pinyin: xià qī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妾。《漢書.卷九九.王莽傳中》:「又今月癸酉,不知何一男子遮臣建車前,自稱『漢氏劉子輿,成帝下妻子也。』」《新唐書.卷一三四.楊慎矜傳》:「鉉遣御史崔器索讖書,於慎矜下妻臥內得之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓妾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓妾。