下妾

xià qiè hạ thiếp

Hán Việt: hạ thiếp · Pinyin: xià qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時女子自貶、自謙之辭。《左傳.襄公二十三年》:「若免於罪,猶有先人之敝廬,下妾不得與郊弔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言贱妾。古代女子自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言贱妾。古代女子自谦之词。

Eng

  • Cihui 下妾 iàqiè n. <trad.> your wife (wife's self-reference)