下嫁
hạ giá
Hán Việt: hạ giá · Pinyin: xià jià
Tổng quan
(phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn | lấy chồng kém
Nghĩa
Việt
- Cihui (phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn | lấy chồng kém
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地位高的嫁給地位低的。《詩經.召南.何彼襛矣.序》:「雖則王姬,亦下嫁於諸侯。」《新唐書.卷八三.諸帝公主傳.世祖一女傳》:「同安公主,高祖同母媦也。下嫁隋州刺吏王裕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓帝王之女出嫁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王之女出嫁。
Eng
- CC-CEDICT (of a woman) to marry a man of lower social status|to marry down
- Cihui 下嫁 xiàjià* v. marry down (of females)