下孰 xià shú · hạ thục Hán Việt: hạ thục · Pinyin: xià shú Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 孰 (thục)Pinyinxià shúHán Việthạ thụcCấu tạo下 + 孰 · hạ + thục nghĩa thành phần: hạ + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰收的年成,按其情况分为上孰﹑中孰﹑下孰三等。孰,丰年。Tân Hoa Tự Điển 1.丰收的年成,按其情况分为上孰﹑中孰﹑下孰三等。孰,丰年。