下客

xià kè hạ khách

Hán Việt: hạ khách · Pinyin: xià kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北魏对降将的最低恩遇。亦指下等的宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北魏对降将的最低恩遇。亦指下等的宾客。