下宮

xià gōng hạ cung

Hán Việt: hạ cung · Pinyin: xià gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲庙; 后宫; 古乐调名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲庙。 2.后宫。 3.古乐调名。