下宮 xià gōng · hạ cung Hán Việt: hạ cung · Pinyin: xià gōng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 宮 (cung)Pinyinxià gōngHán Việthạ cungCấu tạo下 + 宮 · hạ + cung nghĩa thành phần: hạ + cung Nghĩa jaJMdict building of a Shinto shrine complex built upon the lowest ground