下寮 xià liáo · hạ liêu Hán Việt: hạ liêu · Pinyin: xià liáo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 寮 (liêu)Pinyinxià liáoHán Việthạ liêuCấu tạo下 + 寮 · hạ + liêu nghĩa thành phần: hạ + liêu