下射

xià shè hạ xạ

Hán Việt: hạ xạ · Pinyin: xià shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 射手中地位较低者; 射箭成绩在下者; 向下射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.射手中地位较低者。 2.射箭成绩在下者。 3.向下射。