下塵

xià chén hạ trần

Hán Việt: hạ trần · Pinyin: xià chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦词。犹下风; 比喻随从的地位; 谓凡庸,尘俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹下风。 2.比喻随从的地位。 3.谓凡庸,尘俗。