下屆

xià jiè hạ giới

Hán Việt: hạ giới · Pinyin: xià jiè

Tổng quan

người giữ chức vụ tiếp theo | người phục vụ tiếp theo

Cấu tạo: (hạ) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giữ chức vụ tiếp theo | người phục vụ tiếp theo

Eng

  • CC-CEDICT next office holder|next to serve
  • Cihui next office holder; next to serve