下崗

xià gǎng hạ cương

Hán Việt: hạ cương · Pinyin: xià gǎng

Tổng quan

(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca | (công nhân) bị sa thải

Cấu tạo: (hạ) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca | (công nhân) bị sa thải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开执行守卫、警戒等任务的岗位:夜深了,交警仍未~;职工因企业破产、裁减人员等原因失去工作岗位:做好~职工再就业工作。

Eng

  • CC-CEDICT (of a guard, sentry etc) to come off duty|(of a worker) be to laid off
  • Cihui (of a guard, sentry etc) to come off duty; (of a worker) be to laid off