下崽
hạ tể
Hán Việt: hạ tể · Pinyin: xià zǎi
Tổng quan
(động vật) sinh con | đẻ con
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật) sinh con | đẻ con
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物生子。如:「家裡那隻黃牛,開春就下崽。」
Eng
- CC-CEDICT (of animals) to give birth|to foal, to whelp etc
- Cihui (of animals) to give birth; to foal, to whelp etc