下帳

xià zhàng hạ trướng

Hán Việt: hạ trướng · Pinyin: xià zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陵墓中所设的帷帐; 指陵墓外别建的园宅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陵墓中所设的帷帐。 2.指陵墓外别建的园宅。