下帖
hạ thiếp
Hán Việt: hạ thiếp · Pinyin: xià tiě
Tổng quan
đưa thiếp mời; trao thiệp mời。 送請帖。
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa thiếp mời; trao thiệp mời。 送請帖。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请帖; 送请帖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请帖。 2.送请帖。
Eng
- Cihui 下帖 iàtiě v.o. send out invitations