下帖

xià tiěhạ thiếp

Hán Việt: hạ thiếp · Pinyin: xià tiě

Tổng quan

đưa thiếp mời; trao thiệp mời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.请帖。 2.送请帖。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 帖 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gửi thiệp
  • VietPhrases trao thiệp mời
  • Tần suất từ đưa thiếp mời; trao thiệp mời; trao thiệp mời
  • Biên soạn 下帖 iàtiě v.o. send out invitations

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.请帖。 2.送请帖。

Eng

  • Cihui 下帖 iàtiě v.o. send out invitations
  • Tần suất từ 下帖 iàtiě v.o. send out invitations

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人