下帳 xià zhàng · hạ trướng Hán Việt: hạ trướng · Pinyin: xià zhàng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 帳 (trướng)Pinyinxià zhàngHán Việthạ trướngCấu tạo下 + 帳 · hạ + trướng nghĩa thành phần: hạ + trướng