下年 xià nián · hạ niên Hán Việt: hạ niên · Pinyin: xià nián Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 年 (niên)Pinyinxià niánHán Việthạ niênCấu tạo下 + 年 · hạ + niên nghĩa thành phần: hạ + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欠收的年岁;荒年; 道家以六七十岁为下年; 次年;明年。Tân Hoa Tự Điển 1.欠收的年岁;荒年。 2.道家以六七十岁为下年。 3.次年;明年。