下開 hạ khai Hán Việt: hạ khai Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 開 (khai)Hán Việthạ khaiCấu tạo下 + 開 · hạ + khai nghĩa thành phần: hạ + khai Nghĩa EngCihui 下開 iàkāi f.e. <wr.> as follows; listed below