下忙

xià máng hạ mang

Hán Việt: hạ mang · Pinyin: xià máng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代征收田赋分上下两期,下期从八月到十一月,叫下忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代征收田赋分上下两期,下期从八月到十一月,叫下忙。