下忠 xià zhōng · hạ trung Hán Việt: hạ trung · Pinyin: xià zhōng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 忠 (trung)Pinyinxià zhōngHán Việthạ trungCấu tạo下 + 忠 · hạ + trung nghĩa thành phần: hạ + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓忠之最下者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓忠之最下者。