下忱
hạ thầm
Hán Việt: hạ thầm · Pinyin: xià chén
Tổng quan
hạ thầm: tình thực của kẻ dưới này
Nghĩa
Việt
- Cihui hạ thầm: tình thực của kẻ dưới này
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谦词。指本人的心思﹑想法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。指本人的心思﹑想法。