下忱

xià chénhạ thầm

Hán Việt: hạ thầm · Pinyin: xià chén

Tổng quan

tình thực của kẻ dưới này

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谦词。指本人的心思﹑想法。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 忱 (thầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ thầm: tình thực của kẻ dưới này

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。指本人的心思﹑想法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人