下懷

xià huái hạ hoài

Hán Việt: hạ hoài · Pinyin: xià huái

Tổng quan

lòng kẻ dưới này: ý muốn/ý nguyện

Cấu tạo: (hạ) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng kẻ dưới này: ý muốn/ý nguyện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己的心意。原为谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己的心意。原为谦词。

Eng

  • Cihui 下懷 iàhuái n. one's heart's desire