下戶

xià hù hạ hộ

Hán Việt: hạ hộ · Pinyin: xià hù

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貧民。《史記.卷一二二.酷吏傳.張湯傳》:「即下戶羸弱,時口言,雖文致法,上財察。」明.歸有光〈又乞休文〉:「職拘集小民,俱係貧難下戶。」