下戶 xià hù · hạ hộ Hán Việt: hạ hộ · Pinyin: xià hù Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 戶 (hộ)Pinyinxià hùHán Việthạ hộCấu tạo下 + 戶 · hạ + hộ nghĩa thành phần: hạ + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫民;贫苦之家。Tân Hoa Tự Điển 1.贫民;贫苦之家。