下才
hạ tài
Hán Việt: hạ tài · Pinyin: xià cái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 資質低劣的人。《列子.說符》:「臣之子皆下才也,可告以良馬,不可告以天下之馬也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"下材"; 才能低劣的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"下材"。 2.才能低劣的人。
Hán Việt: hạ tài · Pinyin: xià cái