下拉 hạ lạp Hán Việt: hạ lạp Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 拉 (lạp)Hán Việthạ lạpCấu tạo下 + 拉 · hạ + lạp nghĩa thành phần: hạ + lạp Nghĩa EngCihui Drop-Down