下指 hạ chỉ Hán Việt: hạ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 指 (chỉ)Hán Việthạ chỉCấu tạo下 + 指 · hạ + chỉ nghĩa thành phần: hạ + chỉ Nghĩa EngCihui 下指 iàzhǐ n. <lg.> cataphora