下挫

xià cuò hạ tỏa

Hán Việt: hạ tỏa · Pinyin: xià cuò

Tổng quan

(về doanh số, giá cả, v.v.) giảm | rớt | suy giảm | sụt giảm

Cấu tạo: (hạ) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về doanh số, giá cả, v.v.) giảm | rớt | suy giảm | sụt giảm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下跌。如:「今天股票的收盤指數,再度下挫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格、销量、汇率等)下降;下跌:股市连续~|这个月电视机销售量~15%。

Eng

  • CC-CEDICT (of sales, prices etc) to fall|to drop|decline|slump
  • Cihui (of sales, prices etc) to fall; to drop; decline; slump