下接 hạ tiếp Hán Việt: hạ tiếp Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 接 (tiếp)Hán Việthạ tiếpCấu tạo下 + 接 · hạ + tiếp nghĩa thành phần: hạ + tiếp Nghĩa EngCihui 下接 xiàjiē v. turn to