下斜 xià xié · hạ tà Hán Việt: hạ tà · Pinyin: xià xié Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 斜 (tà)Pinyinxià xiéHán Việthạ tàCấu tạo下 + 斜 · hạ + tà nghĩa thành phần: hạ + tà Nghĩa EngCihui 下斜 iàxié n. declivity